Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plató
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/plaˈto/
Nghĩa chính
1
Đặt (ở TV hoặc phim ảnh)
danh từ
set (at TV or movies)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
plató
Dạng gốc
(base form)
plató
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
系列
xì liè
Bộ, loạt
创造
chuàng zào
Lập (kỷ lục)
固定
gù dìng
Định sẵn, cố định
Tiếng Anh
set
Đặt, để
Họ từ
(word family)
cùng gốc
plató
plató
n
Chậu rửa
danh từ
plató
nico
Platonic (thuộc hoặc liên quan đến Plato và/hoặc các học thuyết triết học của ông)
tính từ, danh từ
C1
Từ liên quan
(related word)
escenario
plato
AI
1
Đặt (ở TV hoặc phim ảnh)
1
Đặt (ở TV hoặc phim ảnh)
1
Đặt (ở TV hoặc phim ảnh)