Dịch

platónico

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/plaˈtoniko/

Nghĩa chính

  1. Platonic (thuộc hoặc liên quan đến Plato và/hoặc các học thuyết triết học của ông)tính từPlatonic (of or relating to Plato and/or his philosophical doctrines)
  2. Thuần khiết (phi tình dục)tính từplatonic (non-sexual)
  3. Người theo chủ nghĩa Platondanh từPlatonist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. platónicoDạng gốc (base form)
  2. platónicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. platónicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. platónicaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

amor platónicoTình yêu đơn phương thuần khiết, mối tình trong mộng
sólido platónicoChất rắn Platon

AI