Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
platón
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/plaˈton/
Nghĩa chính
1
Chậu rửa
danh từ
wash basin
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
platón
Dạng gốc
(base form)
plat
ones
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
platón
platón
ico
Platonic (thuộc hoặc liên quan đến Plato và/hoặc các học thuyết triết học của ông)
tính từ, danh từ
C1
platón
icamente
Một cách thuần khiết
trạng từ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Chậu rửa
pila
Khác
lavabo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
basin
Chậu rửa
lavatory
Chậu rửa, bồn rửa
handbasin
Chậu rửa (ở phòng tắm)
AI
1
Chậu rửa
1
Chậu rửa
1
Chậu rửa