Dịch

platón

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/plaˈton/

Nghĩa chính

  1. Chậu rửadanh từwash basin

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. platónDạng gốc (base form)
  2. platonesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chậu rửa
Khác

AI