Dịch

piti

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpiti/

Nghĩa chính

  1. Điếu xì gà, điếu xì gà (thuốc lá)danh từfag, ciggy (cigarette)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pitiDạng gốc (base form)
  2. pitisSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pitido finaldanh từTiếng còi cuối cùng

Ngôn ngữ khác

AI