piti
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpiti/
Nghĩa chính
- Điếu xì gà, điếu xì gà (thuốc lá)danh từfag, ciggy (cigarette)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pitiDạng gốc (base form)
- pitisSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pitido finaldanh từ | danh từ | Tiếng còi cuối cùng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh