Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pitido final
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/piˌtido fiˈnal/
Nghĩa chính
1
Tiếng còi cuối cùng
danh từ
final whistle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pitido final
Dạng gốc
(base form)
pitido
s finales
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
final whistle
Tiếng còi kết thúc trận đấu
AI
1
Tiếng còi cuối cùng
1
Tiếng còi cuối cùng
1
Tiếng còi cuối cùng