pirar
động từ (verb)
/piˈɾaɾ/
Nghĩa chính
- Thô lỗ, thiếu đẳng cấpđộng từto be uncouth, to lack class
- Đi xađộng từto go away
- Trốn tránhđộng từto shirk
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể pirarDanh động từ pirandoPhân từ pirado
| Presente | |
|---|---|
| yo | piro |
| tú | piras |
| él/ella/Ud. | pira |
| nosotros | piramos |
| vosotros | piráis |
| ellos/Uds. | piran |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| me piro vampirocụm từ | cụm từ | Tôi ra khỏi đây; tôi là người ngoại quốc; gặp lại cá sấu sau |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh