piloto
B1danh từ (noun)động từ (verb)
/piˈloto/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Phi côngdanh từpilot
- Tay đuadanh từdriver (racing)
- Đèn báo, đèn tín hiệudanh từflashing light
- Lái, điều khiểnđộng từfirst-person singular present indicative of pilotar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| luz piloto | Đèn báo | |
| piloto de pruebas | Phi công bay thử | |
| piso piloto | Căn hộ mẫu | |
| piloto de pruebadanh từ | danh từ | Phi công thử nghiệm |
| cabina del pilotodanh từ | danh từ | Buồng lái |
| episodio piloto | Tập mở màn | |
| experimento piloto | Thí điểm | |
| piloto automático | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Áo khoác phi công
- ellipsis of chaqueta piloto (“rainjacket”, literally “flight jacket”)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc pilotoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Đèn tín hiệu đỏ chuyển sang nhấp nháy màu xanh lá.
- , . ¿ ?Khi lớn lên, tớ sẽ làm phi công. Còn cậu sẽ làm gì?
- .Phi công đã hạ cánh máy bay mà không gặp sự cố nào.