Dịch

piloto

B1danh từ (noun)động từ (verb)
/piˈloto/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Phi côngdanh từpilot
  2. Tay đuadanh từdriver (racing)
  3. Đèn báo, đèn tín hiệudanh từflashing light
  4. Lái, điều khiểnđộng từfirst-person singular present indicative of pilotar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pilotoDạng gốc (base form)
  2. pilotosSố nhiều (plural)
  3. pilotasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. pilotaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

luz pilotoĐèn báo
piloto de pruebasPhi công bay thử
piso pilotoCăn hộ mẫu
piloto de pruebadanh từPhi công thử nghiệm
cabina del pilotodanh từBuồng lái
episodio pilotoTập mở màn
experimento pilotoThí điểm
piloto automáticoChưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Áo khoác phi công
  1. ellipsis of chaqueta piloto (“rainjacket”, literally “flight jacket”)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc piloto

Ví dụ

  • .Đèn tín hiệu đỏ chuyển sang nhấp nháy màu xanh lá.
  • , . ¿ ?Khi lớn lên, tớ sẽ làm phi công. Còn cậu sẽ làm gì?
  • .Phi công đã hạ cánh máy bay mà không gặp sự cố nào.

AI