Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aviador
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/abjaˈdoɾ/
nguồn
Nghĩa chính
1
Phi công
danh từ
aviator
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aviador
Dạng gốc
(base form)
aviador
es
Số nhiều
(plural)
aviador
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
aviador
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
驾驶
jià shǐ
Người lái, tài xế, phi công
Tiếng Anh
aviator
Phi công, phi công quân sự
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
aviación
avión
piloto
AI
1
Phi công
1
Phi công
1
Phi công