impermeable
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/impeɾmeˈable/nguồn
Nghĩa chính
- Chống thấm, không thấm nướctính từimpermeable, waterproof
- Áo mưadanh từraincoat
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- impermeableDạng gốc (base form)
- impermeablesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| abrigo impermeable | Áo khoác chống nước | |
| chaqueta impermeable | Áo khoác chống nước |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc impermeableVí dụ
- .Áo mưa này có đủ các kích cỡ.
- .Bạn tôi đang mặc áo mưa.
- .Mang theo áo mưa phòng khi mưa.