Dịch

impermeable

B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/impeɾmeˈable/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chống thấm, không thấm nướctính từimpermeable, waterproof
  2. Áo mưadanh từraincoat

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. impermeableDạng gốc (base form)
  2. impermeablesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

abrigo impermeableÁo khoác chống nước
chaqueta impermeableÁo khoác chống nước

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Ví dụ

  • .Áo mưa này có đủ các kích cỡ.
  • .Bạn tôi đang mặc áo mưa.
  • .Mang theo áo mưa phòng khi mưa.

AI