Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
impermeabilidad
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/impeɾmeabiliˈdad/
Nghĩa chính
1
Tính không thấm nước
danh từ
impermeability
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
impermeability
Tính không thấm được, tính không thấm nước
AI
1
Tính không thấm nước
1
Tính không thấm nước
1
Tính không thấm nước