Nghĩa chính
- Tính không thấm được, tính không thấm nướcdanh từkhông đếm được (uncountable)the quality of being impermeable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- impermeabilityDạng gốc (base form)
- impermeabilitiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápimperméabilité
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha