Dịch

chubasquero

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃubasˈkeɾo/

Nghĩa chính

  1. Một chiếc áo mưa không thấm nướcdanh từa waterproof raincoat

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chubasqueroDạng gốc (base form)
  2. chubasquerosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI