Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
chubasquero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/t͡ʃubasˈkeɾo/
Nghĩa chính
1
Một chiếc áo mưa không thấm nước
danh từ
a waterproof raincoat
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chubasquero
Dạng gốc
(base form)
chubasquero
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Es
imprescindible
también
el
chubasquero
y
buen
calzado
para
andar
de
arriba
abajo
.
AI
1
Một chiếc áo mưa không thấm nước
1
Một chiếc áo mưa không thấm nước
1
Một chiếc áo mưa không thấm nước