piche
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈpit͡ʃe/
Nghĩa chính
- Cao độ (vật liệu làm từ nhựa đường)danh từpitch (material made from tar)
- Thối, hư hỏngtính từrotten, spoiled
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- picheDạng gốc (base form)
- pichesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh