Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
picheo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ném (ném)
danh từ
pitch (throw)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
picheo
Dạng gốc
(base form)
picheo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pitch
Cắm trại
AI
1
Ném (ném)
1
Ném (ném)
1
Ném (ném)