Dịch

pibe

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpibe/

Nghĩa chính

  1. Đứa trẻ, người trẻdanh từkid, young person
  2. Bạn, anh bạn; ở số nhiều: nhóm bạn namdanh từfriend, pal, homie; in the plural: group of male friends
  3. Bạn traidanh từboyfriend

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pibeDạng gốc (base form)
  2. pibesSố nhiều (plural)
  3. pibitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. pibasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  5. pibaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , .

AI