Dịch

peto

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpeto/

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Quần yếm, quần yếm (quần rộng rãi có dây đeo chéo hỗ trợ và một tấm vải ở ngực)danh từoveralls, dungarees (loose fitting pair of pants with supporting cross-straps and a panel of material in the chest)
  2. Áo giáp ngựcdanh từbreastplate
  3. Mặt trước áo sơ midanh từshirtfront
  4. Tấm bảo vệ ngực, miếng bảo vệ ngực, tấm che ngựcdanh từchest protector, chestguard, chestpad

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. petoDạng gốc (base form)
  2. petosSố nhiều (plural)

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Yếm
  1. Yếm, pinny (áo vest bằng nhựa hoặc polyester nhiều màu sắc mặc bên ngoài quần áo, thường để đánh dấu đội của một người trong các hoạt động nhóm)bib, pinny (a colourful polyester or plastic vest worn over one's clothes, usually to mark one's team during group activities)
  2. plastron
  3. plastron

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI