pectoral
C1tính từ (adjective)
/peɡtoˈɾal/
Nghĩa chính
- Ngực (của hoặc liên quan đến vú hoặc ngực)tính từpectoral (of or relating to the breast or chest)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pectoralDạng gốc (base form)
- pectoralesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aleta pectoraldanh từ | danh từ | Vây ngực (vây nằm ở mỗi bên của cá) |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh