Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pechera
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tấm giáp ngực
danh từ
chestplate
2
Yếm
danh từ
bib
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pechera
Dạng gốc
(base form)
pechera
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bib
Yếm dãi
chestplate
Tấm áo giáp để bảo vệ ngực của một người
AI
1
Tấm giáp ngực
2
Yếm
1
Tấm giáp ngực
2
Yếm
1
Tấm giáp ngực
2
Yếm