Dịch

pechada

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/peˈt͡ʃada/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Rất nhiềudanh từa lot, plenty
  2. Lợn radanh từpig-out
  3. Độ dốc lớn, độ nghiêngdanh từsteep slope, incline
  4. Scrounge (hành động scrounge)danh từscrounge (act of scrounging)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pechadaDạng gốc (base form)
  2. pechadasSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Đẩy một trong những đấu sĩ dùng vòi của mình vào đối thủ
  1. Đẩy một trong những đấu sĩ dùng vòi của mình vào đối thủ, ném anh ta về phía saupush that one of the fighters gives with his trunk on that of his rival, throwing him backwards

AI