Dịch

pavada

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/paˈbada/

Nghĩa chính

  1. Đàn gà tâydanh từturkey herd
  2. Một trò chơi trẻ emdanh từa children's game
  3. Nhảm nhí, vớ vẩn, tosh (nói hoặc hành động ngu ngốc)danh từbullshit, nonsense, tosh (dumb talk or act)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pavadaDạng gốc (base form)
  2. pavadasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI