pauta
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpauta/nguồn
Nghĩa chính
- Người cai trị, cai trịdanh từruler, rule
- Hướng dẫn, quy tắc, khuôn mẫu, mô hìnhdanh từguide, rule, pattern, model
- Nguyên tắc hướng dẫndanh từguideline, guiding principle
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pautaDạng gốc (base form)
- pautasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pauta de conducta | Khuôn mẫu hành vi |