Dịch

pautaje

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. (quảng cáo) vị trí, lập lịch (tần suất hiển thị quảng cáo, vào thời điểm nào, kênh nào, trong chương trình nào, v.v.)danh từ(ad) placement, scheduling (how often an ad is shown, at what times, what channels, during what programs, etc.)
  2. Quảng cáo, tuyên truyềndanh từadvertisement, publicity
  3. Ghi nhật ký (tạo các mục trong nhật ký)danh từlogging (making entries in a log)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pautajeDạng gốc (base form)
  2. pautajesSố nhiều (plural)

AI