Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
patota
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/paˈtota/
nguồn
Nghĩa chính
1
Đám đông, băng nhóm
danh từ
mob, gang
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
patota
Dạng gốc
(base form)
patota
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
patota
patot
ero
Côn đồ
tính từ, danh từ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Đám đông
mara
pandilla
Khác
cuadrilla
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mob
Đám đông hỗn tạp
AI
1
Đám đông
1
Đám đông
1
Đám đông