Dịch

patota

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/paˈtota/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đám đông, băng nhómdanh từmob, gang

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. patotaDạng gốc (base form)
  2. patotasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc patota

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đám đông

Ngôn ngữ khác

AI