Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
patotero
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/patoˈteɾo/
Nghĩa chính
1
Côn đồ
tính từ
thuggish
2
Du côn
danh từ
thug
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
patotero
Dạng gốc
(base form)
patoter
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
patotero
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
patoter
a
Giống cái
(feminine)
Ví dụ
Uno
de
los
tres
choferes
que
fue
sancionado
por
la
Intendencia
Municipal
de
Montevideo
(
IMM
)
por
brindar
transporte
público
"
no
autorizado
"
a
través
de
la
aplicación
de
celulares
Uber
,
relató
a
El
País
"
el
método
extorsivo
y
patotero
"
que
llevaron
adelante
los
inspectores
de
tránsito
para
multarlo
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
thug
Kẻ sát nhân
thuggish
Đặc trưng bởi sự côn đồ; cư xử một cách bạo lực hoặc đáng sợ; có vẻ bạo lực hoặc đáng sợ
AI
1
Côn đồ
2
Du côn
1
Côn đồ
2
Du côn
1
Côn đồ
2
Du côn