parroquia
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/paˈrokja/nguồn
Nghĩa chính
- Giáo xứdanh từparish
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- parroquiaDạng gốc (base form)
- parroquiasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa