Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
parroquialidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/parokjaliˈdad/
Nghĩa chính
1
Tính địa phương
danh từ
parochiality
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
parroquialidad
Dạng gốc
(base form)
parroquialidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
parochiality
Trạng thái hoặc tình trạng mang tính chất địa phương
AI
1
Tính địa phương
1
Tính địa phương
1
Tính địa phương