Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
freguesia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/fɾeˈɡesja/
Nghĩa chính
1
Giáo xứ hành chính của Bồ Đào Nha
danh từ
administrative parish of Portugal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
freguesia
Dạng gốc
(base form)
freguesia
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Giáo xứ hành chính của Bồ Đào Nha
1
Giáo xứ hành chính của Bồ Đào Nha
1
Giáo xứ hành chính của Bồ Đào Nha