parroquial
B2tính từ (adjective)
/paroˈkjal/
Nghĩa chính
- Giáo xứ (liên quan đến một giáo xứ)tính từparochial (pertaining to a parish)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- parroquialDạng gốc (base form)
- parroquialesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| casa parroquialdanh từ | danh từ | Nhà phân tích; nhà mục sư |
| iglesia parroquialdanh từ | danh từ | Nhà thờ giáo xứ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh