Dịch

paradero

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/paɾaˈdeɾo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tung tích, nơi ởdanh từwhereabouts, location (where something is situated)
  2. Trạm dừng, bến xe buýtdanh từstop; bus stop (a place where buses, trams or trains halt to let passengers get on and off)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. paraderoDạng gốc (base form)
  2. paraderosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

averiguar el paraderoTìm ra tung tích
conocer el paraderoBiết tung tích
desconocer el paraderoKhông rõ tung tích
el paradero de alguienTung tích của ai

Ví dụ

  • .Chúng tôi không biết vị trí của nó.
  • .Chúng tôi không thể xác định vị trí của nó.
  • .Không ai phát hiện được vị trí của María.

AI