paradero
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/paɾaˈdeɾo/nguồn
Nghĩa chính
- Tung tích, nơi ởdanh từwhereabouts, location (where something is situated)
- Trạm dừng, bến xe buýtdanh từstop; bus stop (a place where buses, trams or trains halt to let passengers get on and off)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- paraderoDạng gốc (base form)
- paraderosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| averiguar el paradero | Tìm ra tung tích | |
| conocer el paradero | Biết tung tích | |
| desconocer el paradero | Không rõ tung tích | |
| el paradero de alguien | Tung tích của ai |
Ví dụ
- .Chúng tôi không biết vị trí của nó.
- .Chúng tôi không thể xác định vị trí của nó.
- .Không ai phát hiện được vị trí của María.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa