Dịch

paqui

C2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈpaki/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thẳng (dị tính)tính từstraight (heterosexual)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. paquiDạng gốc (base form)
  2. paquisGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Thẳng (dị tính)
  1. straight (heterosexual)

Ví dụ

AI