Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paquió
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/paˈkjo/
Nghĩa chính
1
Courbaril, một loại cây Nam Mỹ, Hymenaea courbaril
qua tiếng Anh
danh từ
jatoba
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
paquió
Dạng gốc
(base form)
paquió
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
jatoba
Courbaril, một loại cây Nam Mỹ, Hymenaea courbaril
AI
1
Courbaril
1
Courbaril
1
Courbaril