Dịch

jatoba

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Courbaril, một loại cây Nam Mỹ, Hymenaea courbarildanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Courbaril, a South American tree, Hymenaea courbaril
  2. Gỗ của cây courbaril rất được ưa chuộng để làm sàn và các mục đích sử dụng đặc biệt vì độ cứng của nódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The wood of the courbaril tree, highly desirable for flooring and specialty uses because of its hardness.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jatobaDạng gốc (base form)
  2. jatobasSố nhiều (plural)

AI