Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paquimetría
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/pakimeˈtɾia/
Nghĩa chính
1
Phép đo nhịp tim
danh từ
pachymetry
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
paquimetría
Dạng gốc
(base form)
paquimetría
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pachymetry
Đo độ dày bằng pachymeter
AI
1
Phép đo nhịp tim
1
Phép đo nhịp tim
1
Phép đo nhịp tim