papar
động từ (verb)
/paˈpaɾ/
Nghĩa chính
- Húpđộng từto slurp, gulp
- Một họqua tiếng Anhđộng từto munch, chow down
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể paparDanh động từ papandoPhân từ papado
| Presente | |
|---|---|
| yo | papo |
| tú | papas |
| él/ella/Ud. | papa |
| nosotros | papamos |
| vosotros | papáis |
| ellos/Uds. | papan |