paparrucha
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chuyện vớ vẩn, chuyện vặtdanh từnonsense, trifle, tosh
- Chơi khămdanh từhoax
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- paparruchaDạng gốc (base form)
- paparruchasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh