Dịch

paparrucha

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chuyện vớ vẩn, chuyện vặtdanh từnonsense, trifle, tosh
  2. Chơi khămdanh từhoax

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. paparruchaDạng gốc (base form)
  2. paparruchasSố nhiều (plural)

AI