Nghĩa chính
- Trò chơi khămđộng từngoại động từ (transitive)To deceive (someone) by making them believe something that has been maliciously or mischievously fabricated.
- Trò đánh lừa, trò chơi khăm, trò chơi xỏdanh từAnything deliberately intended to deceive or trick.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- hoax sblừa ai
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bomb hoax | Đe dọa đánh bom giả | |
| cruel hoax | Trò đùa độc ác | |
| elaborate hoax | Trò lừa đảo tinh vi | |
| expose a hoax | Vạch trần trò lừa bịp | |
| hoax call | Cuộc gọi chơi khăm | |
| perpetrate a hoax | Thực hiện một trò lừa bịp | |
| global hoaxdanh từ riêng | danh từ riêng | Sự nóng lên toàn cầu, được coi là một trò lừa bịp |
| climate hoaxdanh từ riêng | danh từ riêng | Biến đổi khí hậu được coi là một sự kiện được tạo ra và không phải do hoạt động của con người gây ra hay tăng tốc như đốt nhiên liệu hóa thạch hoặc phá rừng |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc hoaxNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhiocus“joke”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Cuộc gọi báo cảnh sát về việc có một con hổ trên cây hóa ra là một trò lừa bịp.
- .Bức ảnh đó là đồ giả mạo.
- ?Cuộc diệt chủng Holocaust có phải là một trò lừa bịp không?