Dịch

filfa

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈfilfa/

Nghĩa chính

  1. Chơi khămdanh từhoax

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. filfaDạng gốc (base form)
  2. filfasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .
  • Zane , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI