bulo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbulo/
Nghĩa chính
- Canard, lừa bịp (báo cáo hoặc câu chuyện sai sự thật hoặc gây hiểu nhầm, đặc biệt nếu cố tình như vậy)danh từcanard, hoax (false or misleading report or story, especially if deliberately so)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- buloDạng gốc (base form)
- bulosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh