Nghĩa chính
- Tin vịtdanh từA false or misleading report or story, especially if deliberately so.
- Loại máy bay trong đó các bề mặt điều khiển và ổn định theo phương ngang chính nằm ở phía trước cánh chínhdanh từA type of aircraft in which the primary horizontal control and stabilization surfaces are in front of the main wing.
- Bề mặt điều khiển và ổn định theo chiều ngang nằm ở phía trước cánh chính của máy baydanh từA horizontal control and stabilization surface located in front of the main wing of an aircraft.
- Bất kỳ cấu trúc nhỏ giống như cánh trên xe, thường được sử dụng để ổn địnhdanh từAny small winglike structure on a vehicle, usually used for stabilization.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- canardDạng gốc (base form)
- canardsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápcanard“duck, hoax”
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc canardVí dụ
- [] – – .