Dịch

canard

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tin vịtdanh từA false or misleading report or story, especially if deliberately so.
  2. Loại máy bay trong đó các bề mặt điều khiển và ổn định theo phương ngang chính nằm ở phía trước cánh chínhdanh từA type of aircraft in which the primary horizontal control and stabilization surfaces are in front of the main wing.
  3. Bề mặt điều khiển và ổn định theo chiều ngang nằm ở phía trước cánh chính của máy baydanh từA horizontal control and stabilization surface located in front of the main wing of an aircraft.
  4. Bất kỳ cấu trúc nhỏ giống như cánh trên xe, thường được sử dụng để ổn địnhdanh từAny small winglike structure on a vehicle, usually used for stabilization.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. canardDạng gốc (base form)
  2. canardsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápcanard“duck, hoax”

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • [] – – .

AI