Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paparazzi
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/papaˈɾaθi/
Nghĩa chính
1
Thợ săn ảnh
danh từ
paparazzo
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
paparazzi
Dạng gốc
(base form)
paparazzi
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
paparazzo
Thợ săn ảnh
AI
1
Thợ săn ảnh
1
Thợ săn ảnh
1
Thợ săn ảnh