Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Nhai rôm rốp, nhai kỹđộng từđi với onTo chew with a grinding, crunching sound, and with the mouth closed.
- Ăn ngấu nghiến, ăn hân hoanđộng từTo eat vigorously or with excitement.
- Quán ăn ngon, chỗ ăn uốngdanh từđếm được (countable)A location or restaurant where good food can be expected, or an instance of eating at such a place.
- Bữa ăn, lần ăndanh từđếm được (countable)An act of eating.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- munch on/at sthnhai cái gì rôm rốpShe munched on an apple.Cô ấy nhai một quả táo rôm rốp.
- munch sthnhai cái gì rôm rốpHe sat in a chair munching his toast.Anh ấy ngồi trên ghế nhai miếng bánh mì nướng rôm rốp.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)dick munchNgười ngu ngốc hoặc ngu ngốcmaximal munchPhương pháp phân tích cú pháp hoặc từ vựng trong đó phần đầu vào dài nhất có thể được khớp trong mỗi lần lặpmunched outCực kỳ đóimunchie boxMột loạt các loại thức ăn nhanh, pizza, khoai tây chiên, thịt doner kebab, v.v., được bán cùng nhau trong một hộp phẳng lớn
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Đồ ăn
- không đếm được (uncountable)Đồ ăn, thức ănFood.
Họ từ (word family)
cùng gốc munchNguồn gốc (etymology)
Từ tượng thanh
- từ tiếng Anh trung đạimonchen
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Jim đang nhai bánh quy biscotti.
- !Nhìn ông Bill ăn bánh kếp khiến tôi thèm quá!
- !Sally đang ăn sáng ở nhà mình!