Dịch

munchkin

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đứa trẻ, đứa bédanh từA child.
  2. Người thấp bédanh từA person of very short stature.
  3. Người chơi hệ cày cuốcdanh từA player who mainly concentrates on increasing their character's power and capabilities.
  4. Bánh donut nhỏdanh từSynonym of donut hole (“ball-shaped pastry”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. munchkinDạng gốc (base form)
  2. munchkinsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Cục cưng
  1. Cục cưng, bé cưngA pet name one used for someone considered adorable, such as a pet, child, or a romantic partner.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

munch-kin

  1. từ tiếng ĐứcMensch

Ví dụ

  • : , […]Hãy hình dung thế này: con bạn bắt đầu ngày đầu tiên đi nhà trẻ, và bất ngờ cậu bé được bao quanh bởi những đứa trẻ khác cùng tuổi [...]
  • (...)Nó cũng sẽ có một bàn phím được cấu hình cho một người thấp bé.
  • , : " " - , .Có nhiều câu trả lời khác nhau, nhưng đây là ý kiến của tôi: Một 'munchkin' là người chủ yếu quan tâm đến việc 'chơi để thắng' - điều này có thể phù hợp trong một ván cờ đam, nhưng có thể gây khó chịu trong một trò chơi nhập vai.

AI