Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đứa trẻ, đứa bédanh từA child.
- Người thấp bédanh từA person of very short stature.
- Người chơi hệ cày cuốcdanh từA player who mainly concentrates on increasing their character's power and capabilities.
- Bánh donut nhỏdanh từSynonym of donut hole (“ball-shaped pastry”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- munchkinDạng gốc (base form)
- munchkinsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Cục cưng
- Cục cưng, bé cưngA pet name one used for someone considered adorable, such as a pet, child, or a romantic partner.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc munchkinVí dụ
- : , […]Hãy hình dung thế này: con bạn bắt đầu ngày đầu tiên đi nhà trẻ, và bất ngờ cậu bé được bao quanh bởi những đứa trẻ khác cùng tuổi [...]
- (...)Nó cũng sẽ có một bàn phím được cấu hình cho một người thấp bé.
- , : " " - , .Có nhiều câu trả lời khác nhau, nhưng đây là ý kiến của tôi: Một 'munchkin' là người chủ yếu quan tâm đến việc 'chơi để thắng' - điều này có thể phù hợp trong một ván cờ đam, nhưng có thể gây khó chịu trong một trò chơi nhập vai.