tiddler
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người nhỏ bédanh từA small person.
- Loài cá nhỏ, đặc biệt là cá gaidanh từA small fish, especially a stickleback.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tiddlerDạng gốc (base form)
- tiddlersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Tom Tiddler's grounddanh từ riêng | danh từ riêng | Trò chơi truyền thống dành cho trẻ em trong đó một người chơi, "Tom Tiddler", đứng trên một đống đá, sỏi, v.v. và cố gắng bắt hoặc trục xuất những người chơi khác khi họ lao vào đống đó |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ‘’