maximal munch
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phương pháp phân tích cú pháp hoặc từ vựng trong đó phần đầu vào dài nhất có thể được khớp trong mỗi lần lặpdanh từkhông đếm được (uncountable)đứng trước danh từ (attributive)A method of parsing or lexing where the longest possible section of the input is matched on each iteration.