Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
papeo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thức ăn nhỏ, những phần thức ăn nhỏ
danh từ
grub, small portions of food
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
papeo
Dạng gốc
(base form)
papeo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
grub
Ấu trùng
AI
1
Thức ăn nhỏ
1
Thức ăn nhỏ
1
Thức ăn nhỏ