Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
papanatas
C2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/ˌpapaˈnatas/
Nghĩa chính
1
Người cả tin
danh từ
gullible person
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
papahuevos, papatoste
papamoscas
paparote
pergüetano
zorzal
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
gullible
Người cả tin; ai đó dễ dàng bị lừa hoặc bị lừa
chump
Người cả tin, kẻ khờ
cousin
Kẻ bị lừa, người cả tin
AI
1
Người cả tin
1
Người cả tin
1
Người cả tin