pívot
C1giống đực/cáidanh từ (noun)
/ˈpibot/
Nghĩa chính
- Center (US, CA), center (UK) (người chơi, nói chung là người cao nhất, chơi gần rổ nhất)danh từcenter (US, CA), centre (UK) (the player, generally the tallest, who plays closest to the basket)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pívotDạng gốc (base form)
- pívotsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh