pivote
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/piˈbote/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Trục (vật mà vật gì đó xoay vào đó; cụ thể là chốt nhọn bằng kim loại hoặc trục ngắn trong máy móc, chẳng hạn như đầu trục hoặc trục chính)danh từpivot (a thing on which something turns; specifically a metal pointed pin or short shaft in machinery, such as the end of an axle or spindle)
- Cột chắn (cột thẳng đứng chắc chắn ngăn chặn phương tiện đi vào khu vực dành cho người đi bộ, phân định làn đường giao thông hoặc sử dụng cho mục đích an ninh)danh từbollard (a strong vertical post preventing vehicle access to a pedestrian area, to delineate traffic lanes, or used for security purposes)
- Center (US, CA), center (UK) (người chơi, nói chung là người cao nhất, chơi gần rổ nhất)danh từcenter (US, CA), centre (UK) (the player, generally the tallest, who plays closest to the basket)
- Người chạy vòng tròn, trục quaydanh từcircle runner, pivot
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pivoteDạng gốc (base form)
- pivotesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Trụ
- Trụ, tiền vệ phòng ngựpivot, defensive midfielder