Dịch

Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.

Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.

pésimo

B2tính từ (adjective)
/ˈpesimo/

Dạng gốc:maloDở, kém, tồi

Nghĩa chính

  1. Rất tồi tệ, cực kỳ tệ, tồi tệ nhấttính từsuperlative degree of malo: lousy, rubbish, abysmal, poor, terrible, awful, rotten, horrible, dismal, appalling, dreadful (very bad)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pésimoDạng gốc (base form)
  2. pésimasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. pésimosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. pésimaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

malos modosThái độ thô lỗ
malo en algoKém về cái gì
malos tratosSự ngược đãi

Ví dụ

  • .Cà phê sữa của quán này tệ hại.
  • .Felipe González là một tổng thống tồi tệ.
  • .Không thể ra ngoài với thời tiết tồi tệ này.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

AI