Dịch
Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.
Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.
pésimo
B2tính từ (adjective)
/ˈpesimo/
Dạng gốc:maloDở, kém, tồi
Nghĩa chính
- Rất tồi tệ, cực kỳ tệ, tồi tệ nhấttính từsuperlative degree of malo: lousy, rubbish, abysmal, poor, terrible, awful, rotten, horrible, dismal, appalling, dreadful (very bad)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| malos modos | Thái độ thô lỗ | |
| malo en algo | Kém về cái gì | |
| malos tratos | Sự ngược đãi |
Ví dụ
- .Cà phê sữa của quán này tệ hại.
- .Felipe González là một tổng thống tồi tệ.
- .Không thể ra ngoài với thời tiết tồi tệ này.