Dịch

p

A1chữ Hán
Hay gặp
/ˈpe/

Nghĩa chính

  1. chữ Pdanh từA1The 17th letter of the Spanish alphabet, written in the Latin script.

Cụm từ (phrase)

letra pChữ p
P. D.danh từTái bút
p.danh từViết tắt của página
p*tadanh từCách viết che bớt của puta
p. m.trạng từChiều
t/c/pgiới từTambién conocido bởi: a.k.a
P. S.danh từViết tắt của post scriptum
p. ej.trạng từViết tắt của por ejemplo: ví dụ

Ví dụ

  • .Chứng minh rằng P là một tập hợp sắp thứ tự bộ phận.
  • ¿P'aquí ' ?Dùng ở đây hay mang về?
  • , .M, B và P là các phụ âm hai môi.

AI